Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丢
包
丢包 (Diūbāo)
Diūbāo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mất gói
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丢
diū
mất; thất lạc; ném; vứt; quăng
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc