Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丢
命
丢命 (diūmìng)
diūmìng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đâu mệnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丢
diū
mất; thất lạc; ném; vứt; quăng
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh