Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丢脸 (diūliǎn)

diūliǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đâu kiểm

Nghĩa

  1. mất mặt; xấu mặt; bẽ mặt; mất thể diện
  2. làm mất mặt ai đó
  3. làm mất mặt; ê mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ