Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丫环 (yāhuan)

yāhuan

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha hoàn

Nghĩa

  1. người giúp việc
  2. đầy tớ gái
  3. nụ
  4. a hoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ