Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中心点 (zhōngxīndiǎn)

zhōngxīndiǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trung tâm điểm

Nghĩa

  1. Trung tâm
  2. tâm điểm
  3. tiêu điểm
  4. điểm rốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ