Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
心
粒
中心粒 (zhōngxīnlì)
zhōngxīnlì
Hán Việt
trung tâm lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
centriole
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
粒
Lì
hạt; hạt; viên