Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中旬 (zhōngxún)

zhōngxún

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
trung tuần
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ