Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
澳
中澳 (zhōng'ào)
zhōng'ào
Hán Việt
trung áo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trung Quốc-Úc (quan hệ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
澳
ào
vịnh (thường dùng làm tên đất); Áo Môn; Ma Cao