Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中甸 (zhōngdiān)

zhōngdiān

Hán Việt
trung điện

Nghĩa

  1. Thị trấn và quận Gyeltang hoặc Gyalthang, tên cũ của quận Shangri-La 香格里拉县 ở Dêqên hoặc tỉnh tự trị Tây Tạng Diqing 迪庆藏族自治州, tây bắc Vân Nam…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中甸