Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
饭
中饭 (zhōngfàn)
zhōngfàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung phạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơm trưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
饭
fàn
cơm (các loại ngũ cốc); cơm (chỉ gạo nấu thành cơm)