Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中饱私囊 (zhōngbǎosīnáng)

zhōngbǎosīnáng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trung bão tư nang

Nghĩa

  1. nhét túi của một người
  2. nhận hối lộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ