Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主席 (zhǔxí)

zhǔxí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chủ tịch
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chủ tịch; người chủ trì hội nghị
  2. chủ tịch (chức vị lãnh đạo cao nhất của nhà nước, cơ quan của nhà nước, đảng phái hoặc tổ chức đoàn thể các cấp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 主席