Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主管 (zhǔguǎn)

zhǔguǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chủ quản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chủ quản
  2. nhân viên chủ quản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 主管