Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

举措 (jǔcuò)

jǔcuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cử thố

Nghĩa

  1. cử động; hành động; việc làm; phương pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ