Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

举行 (jǔxíng)

jǔxíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cử hành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ