举足轻重举足轻重 (jǔzúqīngzhòng)jǔzúqīngzhòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiThành ngữHán Việtcử túc khinh trọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hết sức quan trọng; có ảnh hưởng lớn; nhất cử nhất động đều có ảnh hưởng