Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

之 (zhī)

zhī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Danh từ, Đại từ, Động từ, Hậu tố, 书
Hán Việt
chi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tới; hướng tới; hướng về
  2. cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
  3. đại từ, không chỉ một cái gì cụ thể
  4. này; đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 之