Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乌
鸦
座
乌鸦座 (wūyāzuò)
wūyāzuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ô nha tọa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Corvus (chòm sao)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乌
wū
quạ; con quạ; đen; màu đen
鸦
yā
quạ; con quạ
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá