Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

习性 (xíxìng)

xíxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập tính

Nghĩa

  1. tập tính; đặc tính; tính nết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ