Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
习
惯
用
法
习惯用法 (xíguànyòngfǎ)
xíguànyòngfǎ
Hán Việt
tập quán dụng pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cách diễn đạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
习
xí
tập; luyện tập; ôn tập; quen; thông thạo; am hiểu (vì thường tiếp xúc)
惯
guàn
thói quen; quen; tập quán; nuông chiều; nuông; chiều chuộng (thành thói quen)
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép