Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乡亲 (xiāngqīn)

xiāngqīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương thân

Nghĩa

  1. đồng hương; người cùng quê; hương thân
  2. bà con

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 乡亲