乡镇乡镇 (xiāngzhèn)xiāngzhènCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthương trấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làng quê và thị trấn2thị trấn nhỏ