Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乡镇 (xiāngzhèn)

xiāngzhèn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hương trấn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làng quê và thị trấn
  2. thị trấn nhỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ