Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
架
书架 (shūjià)
shūjià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giá sách
2
giá sách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
架
jià
cái giá; cái khung; giàn; chống; mắc; bắc; gác; dựng