Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
桌
书桌 (shūzhuō)
shūzhuō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư trác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm