Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

书面许可 (shūmiànxǔkě)

shūmiànxǔkě

Hán Việt
thư diện hứa khả

Nghĩa

  1. Ủy quyền bằng văn bản
  2. sự cho phép bằng văn bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ