Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

买方 (mǎifāng)

mǎifāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãi phương

Nghĩa

  1. Bên mua; bên mua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 买方