Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乾 (gān)

gān

Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
can | cán

Nghĩa

  1. mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
  2. dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
  3. cầu mong; đeo đuổi; theo đuổi; tìm kiếm (chức tước, bổng lộc)
  4. chỉ trích, mắng mỏ; đốp chát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 乾