了不起了不起 (liǎobuqǐ)liǎobuqǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtliễu bất khởiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giỏi lắm; khá lắm; tài ba; phi thường2trọng đại; nghiêm trọng