了解了解 (liǎojiě)liǎojiěCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtliễu giảiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiểu rõ; biết rõ2hỏi thăm; nghe ngóng; điều tra3hiểu4lĩnh hội