Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
事
故
照
射
事故照射 (shìgùzhàoshè)
shìgùzhàoshè
Hán Việt
sự cố chiếu xạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếp xúc tình cờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
照
zhào
chiếu; chiếu rọi; chiếu sáng; soi; soi (gương hoặc những vật phản quang khác)
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm