Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

二奶 (èrnǎi)

èrnǎi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhị nãi

Nghĩa

  1. người yêu
  2. tình nhân
  3. người vợ thứ hai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 二奶