Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
战
二战 (èrzhàn)
èrzhàn
Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhị chiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chiến tranh Thế giới II
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu