Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
醇
二醇 (èrchún)
èrchún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhị thuần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
glycol
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
醇
chún
rượu tinh; rượu cồn; rượu nồng
Từ có chứa 二醇
丁二醇
dīng'èrchún
đinh nhị thuần
butyl glycol
丙二醇
bǐng'èrchún
bính nhị thuần
propan-1,2-điol C3H6 (OH) 2; propylene glycol
乙二醇
yǐ'èrchún
ất nhị thuần
Glycol
甲二醇
jiǎ'èrchún
giáp nhị thuần
metylen glycol