亏损 (kuīsǔn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- khuy tổn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hao hụt; lỗ vốn (chi quá số thu); cụt
- suy dinh dưỡng; hư hao; hao tổn; suy yếu; suy nhược; hao gầy; tổn hao; cơ thể thiếu dinh dưỡng nên suy yếu
- thiệt thòi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.