Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亏损 (kuīsǔn)

kuīsǔn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuy tổn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hao hụt; lỗ vốn (chi quá số thu); cụt
  2. suy dinh dưỡng; hư hao; hao tổn; suy yếu; suy nhược; hao gầy; tổn hao; cơ thể thiếu dinh dưỡng nên suy yếu
  3. thiệt thòi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ