Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

云冈石窟 (yúngāngshíkū)

yúngāngshíkū

Hán Việt
vân cương thạch quật

Nghĩa

  1. Động Yungang tại Datong 大同, Shanxi 山西

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ