五金店五金店 (wǔjīndiàn)wǔjīndiànTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtngũ kim điếmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cửa hàng phần cứng2cửa hàng của sắt