Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

井 (jǐng)

jǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giếng; tỉnh
  2. giếng; hầm; lò; (hình dạng giống như giếng)
  3. một chòm sao trong nhị thập bát tú
  4. họ Tỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 井