Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亚撒 (yàsā)

yàsā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
á tát

Nghĩa

  1. Asa (? -870 TCN), vua thứ ba của Judah và vua thứ năm của Nhà David (Do Thái giáo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 亚撒