Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

些 (xiē)

xiē

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Phó từ, Số từ
Hán Việt
ta | tá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. một ít; một vài
  2. hơn một chút (dùng sau hình dung từ, biểu thị so sánh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 些