交叉 (jiāochā)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- giao xoa
Nghĩa
- đan chéo; đan xen; giao; bắt tréo
- đan chéo; giao thoa; chồng chéo; xen lẫn vào nhau
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.