交易交易 (jiāoyì)jiāoyìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiao dịchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mua bán; giao dịch; đổi chác; bán chác2dịch hoán