Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
睫
交睫 (jiāojié)
jiāojié
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giao tiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
睫
jié
lông mi
Từ có chứa 交睫
目不交睫
mùbùjiāojié
mục bất giao tiệp
đêm không chợp mắt; trằn trọc khó ngủ; chong chong