交通卡交通卡 (jiāotōngkǎ)jiāotōngkǎTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiao thông caLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thẻ chuyển tuyến trả trước2thẻ giao thông công cộng3thẻ tàu điện ngầm