交通标志交通标志 (jiāotōngbiāozhì)jiāotōngbiāozhìHán Việtgiao thông tiêu chíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biển báo giao thông; bảng dấu hiệu giao thông; bảng dấu hiệu đi đường