Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亦
且
亦且 (Yìqiě)
Yìqiě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cũng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亦
yì
cũng; họ Diệc
且
qiě
tạm thời; tạm; lâu