Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
产
量
多
产量多 (chǎnliàngduō)
chǎnliàngduō
Hán Việt
sản lượng đa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có quả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết