Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
产
钳
产钳 (chǎnqián)
chǎnqián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sản kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phuốc-sét đỡ đẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt