Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亭子 (tíngzi)

tíngzi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đình tử

Nghĩa

  1. đình; cái đình; đình để nghỉ chân (trong vườn hoa hay bên đường)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ