Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲密无间 (qīnmìwújiàn)

qīnmìwújiàn

Hán Việt
thân mật vô gian

Nghĩa

  1. quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không có gì có thể xen vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ