Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亲
眼
亲眼 (qīnyǎn)
qīnyǎn
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thân nhãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tận mắt; chính mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
Từ có chứa 亲眼
亲眼目睹
qīnyǎnmùdǔ
thân nhãn mục đổ
để xem cho chính mình; để nhìn tận mắt